Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/2188

Tháng 10/2188 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/2188

4 ngày tốt cho khai trương: 04/10 (âm lịch 14/08) · 13/10 (âm lịch 23/08) · 19/10 (âm lịch 29/08) · 30/10 (âm lịch 11/09)

14 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 11/08) · 02/10 (âm lịch 12/08) · 03/10 (âm lịch 13/08) · 07/10 (âm lịch 17/08) · 08/10 (âm lịch 18/08) · 09/10 (âm lịch 19/08) · 10/10 (âm lịch 20/08) · 16/10 (âm lịch 26/08) · 20/10 (âm lịch 01/09) · 21/10 (âm lịch 02/09) · 22/10 (âm lịch 03/09) · 23/10 (âm lịch 04/09) · 26/10 (âm lịch 07/09) · 27/10 (âm lịch 08/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2188

  • Thứ bảy, 04/10/2188 Âm lịch 14/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch
  • Thứ hai, 13/10/2188 Âm lịch 23/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 19/10/2188 Âm lịch 29/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ năm, 30/10/2188 Âm lịch 11/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2188

  • Thứ tư, 01/10/2188 Âm lịch 11/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 02/10/2188 Âm lịch 12/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 03/10/2188 Âm lịch 13/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 07/10/2188 Âm lịch 17/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 08/10/2188 Âm lịch 18/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 09/10/2188 Âm lịch 19/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 10/10/2188 Âm lịch 20/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 16/10/2188 Âm lịch 26/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 20/10/2188 Âm lịch 01/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 21/10/2188 Âm lịch 02/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 22/10/2188 Âm lịch 03/09 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 23/10/2188 Âm lịch 04/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 26/10/2188 Âm lịch 07/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 27/10/2188 Âm lịch 08/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com