Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 11/2188

Tháng 11/2188 có 3 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 11/2188

3 ngày tốt cho khai trương: 05/11 (âm lịch 17/09) · 09/11 (âm lịch 21/09) · 14/11 (âm lịch 26/09)

10 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 13/09) · 08/11 (âm lịch 20/09) · 11/11 (âm lịch 23/09) · 13/11 (âm lịch 25/09) · 16/11 (âm lịch 28/09) · 19/11 (âm lịch 01/10) · 23/11 (âm lịch 05/10) · 24/11 (âm lịch 06/10) · 25/11 (âm lịch 07/10) · 28/11 (âm lịch 10/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2188

  • Thứ tư, 05/11/2188 Âm lịch 17/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 09/11/2188 Âm lịch 21/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 14/11/2188 Âm lịch 26/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2188

  • Thứ bảy, 01/11/2188 Âm lịch 13/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 08/11/2188 Âm lịch 20/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 11/11/2188 Âm lịch 23/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 13/11/2188 Âm lịch 25/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 16/11/2188 Âm lịch 28/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 19/11/2188 Âm lịch 01/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 23/11/2188 Âm lịch 05/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 24/11/2188 Âm lịch 06/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 25/11/2188 Âm lịch 07/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 28/11/2188 Âm lịch 10/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com