Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 11/2174
Tháng 11/2174 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 11/2174
4 ngày tốt cho khai trương: 08/11 (âm lịch 14/10) · 20/11 (âm lịch 26/10) · 26/11 (âm lịch 03/11) · 29/11 (âm lịch 06/11)
11 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 09/10) · 04/11 (âm lịch 10/10) · 05/11 (âm lịch 11/10) · 06/11 (âm lịch 12/10) · 10/11 (âm lịch 16/10) · 12/11 (âm lịch 18/10) · 18/11 (âm lịch 24/10) · 22/11 (âm lịch 28/10) · 25/11 (âm lịch 02/11) · 27/11 (âm lịch 04/11) · 30/11 (âm lịch 07/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2174
- Thứ ba, 08/11/2174 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 20/11/2174 Âm lịch 26/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 26/11/2174 Âm lịch 03/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ ba, 29/11/2174 Âm lịch 06/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2174
- Thứ năm, 03/11/2174 Âm lịch 09/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 04/11/2174 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 05/11/2174 Âm lịch 11/10 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 06/11/2174 Âm lịch 12/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 10/11/2174 Âm lịch 16/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 12/11/2174 Âm lịch 18/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 18/11/2174 Âm lịch 24/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 22/11/2174 Âm lịch 28/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 25/11/2174 Âm lịch 02/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 27/11/2174 Âm lịch 04/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 30/11/2174 Âm lịch 07/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch