Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/2174
Tháng 1/2174 có 8 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/2174
8 ngày tốt cho khai trương: 05/01 (âm lịch 03/12) · 08/01 (âm lịch 06/12) · 09/01 (âm lịch 07/12) · 14/01 (âm lịch 12/12) · 17/01 (âm lịch 15/12) · 20/01 (âm lịch 18/12) · 21/01 (âm lịch 19/12) · 26/01 (âm lịch 24/12)
9 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 28/11) · 03/01 (âm lịch 01/12) · 04/01 (âm lịch 02/12) · 11/01 (âm lịch 09/12) · 12/01 (âm lịch 10/12) · 23/01 (âm lịch 21/12) · 24/01 (âm lịch 22/12) · 25/01 (âm lịch 23/12) · 30/01 (âm lịch 28/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2174
- Thứ tư, 05/01/2174 Âm lịch 03/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 08/01/2174 Âm lịch 06/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 09/01/2174 Âm lịch 07/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 14/01/2174 Âm lịch 12/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 17/01/2174 Âm lịch 15/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 20/01/2174 Âm lịch 18/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 21/01/2174 Âm lịch 19/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 26/01/2174 Âm lịch 24/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/2174
- Thứ bảy, 01/01/2174 Âm lịch 28/11 · Ngày Tân Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 03/01/2174 Âm lịch 01/12 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 04/01/2174 Âm lịch 02/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 11/01/2174 Âm lịch 09/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 12/01/2174 Âm lịch 10/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 23/01/2174 Âm lịch 21/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 24/01/2174 Âm lịch 22/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 25/01/2174 Âm lịch 23/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 30/01/2174 Âm lịch 28/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương