Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/2152
Tháng 7/2152 có 7 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/2152
7 ngày tốt cho khai trương: 01/07 (âm lịch 29/05) · 02/07 (âm lịch 01/06) · 08/07 (âm lịch 07/06) · 14/07 (âm lịch 13/06) · 15/07 (âm lịch 14/06) · 23/07 (âm lịch 22/06) · 26/07 (âm lịch 25/06)
9 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 02/06) · 05/07 (âm lịch 04/06) · 12/07 (âm lịch 11/06) · 16/07 (âm lịch 15/06) · 20/07 (âm lịch 19/06) · 24/07 (âm lịch 23/06) · 27/07 (âm lịch 26/06) · 28/07 (âm lịch 27/06) · 30/07 (âm lịch 29/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2152
- Thứ bảy, 01/07/2152 Âm lịch 29/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Giao dịch
- Chủ nhật, 02/07/2152 Âm lịch 01/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Mã, Thiên Hỷ · Sao xấu: Đại Sát, Quy Kỵ, Bạch Hổ · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 08/07/2152 Âm lịch 07/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ sáu, 14/07/2152 Âm lịch 13/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 15/07/2152 Âm lịch 14/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 23/07/2152 Âm lịch 22/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 26/07/2152 Âm lịch 25/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2152
- Thứ hai, 03/07/2152 Âm lịch 02/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 05/07/2152 Âm lịch 04/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 12/07/2152 Âm lịch 11/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 16/07/2152 Âm lịch 15/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 20/07/2152 Âm lịch 19/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 24/07/2152 Âm lịch 23/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 27/07/2152 Âm lịch 26/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 28/07/2152 Âm lịch 27/06 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 30/07/2152 Âm lịch 29/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương