Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/2152

Tháng 10/2152 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/2152

4 ngày tốt cho khai trương: 03/10 (âm lịch 06/09) · 09/10 (âm lịch 12/09) · 12/10 (âm lịch 15/09) · 21/10 (âm lịch 24/09)

11 ngày nên tránh: 06/10 (âm lịch 09/09) · 11/10 (âm lịch 14/09) · 16/10 (âm lịch 19/09) · 17/10 (âm lịch 20/09) · 18/10 (âm lịch 21/09) · 19/10 (âm lịch 22/09) · 23/10 (âm lịch 26/09) · 25/10 (âm lịch 28/09) · 29/10 (âm lịch 02/10) · 30/10 (âm lịch 03/10) · 31/10 (âm lịch 04/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2152

  • Thứ ba, 03/10/2152 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Đại Sát, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ hai, 09/10/2152 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ năm, 12/10/2152 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 21/10/2152 Âm lịch 24/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2152

  • Thứ sáu, 06/10/2152 Âm lịch 09/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 11/10/2152 Âm lịch 14/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 16/10/2152 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 17/10/2152 Âm lịch 20/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 18/10/2152 Âm lịch 21/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 19/10/2152 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ hai, 23/10/2152 Âm lịch 26/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 25/10/2152 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 29/10/2152 Âm lịch 02/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 30/10/2152 Âm lịch 03/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 31/10/2152 Âm lịch 04/10 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com