Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/2144

Tháng 10/2144 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/2144

4 ngày tốt cho khai trương: 02/10 (âm lịch 06/09) · 03/10 (âm lịch 07/09) · 21/10 (âm lịch 25/09) · 28/10 (âm lịch 02/10)

11 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 09/09) · 06/10 (âm lịch 10/09) · 07/10 (âm lịch 11/09) · 11/10 (âm lịch 15/09) · 12/10 (âm lịch 16/09) · 13/10 (âm lịch 17/09) · 14/10 (âm lịch 18/09) · 17/10 (âm lịch 21/09) · 18/10 (âm lịch 22/09) · 23/10 (âm lịch 27/09) · 29/10 (âm lịch 03/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2144

  • Thứ sáu, 02/10/2144 Âm lịch 06/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ bảy, 03/10/2144 Âm lịch 07/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ tư, 21/10/2144 Âm lịch 25/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
  • Thứ tư, 28/10/2144 Âm lịch 02/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2144

  • Thứ hai, 05/10/2144 Âm lịch 09/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 06/10/2144 Âm lịch 10/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 07/10/2144 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 11/10/2144 Âm lịch 15/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 12/10/2144 Âm lịch 16/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 13/10/2144 Âm lịch 17/09 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 14/10/2144 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 17/10/2144 Âm lịch 21/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 18/10/2144 Âm lịch 22/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 23/10/2144 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 29/10/2144 Âm lịch 03/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com