Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 11/2054
Tháng 11/2054 có 3 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 11/2054
3 ngày tốt cho khai trương: 01/11 (âm lịch 02/10) · 05/11 (âm lịch 06/10) · 26/11 (âm lịch 27/10)
4 ngày nên tránh: 07/11 (âm lịch 08/10) · 08/11 (âm lịch 09/10) · 11/11 (âm lịch 12/10) · 23/11 (âm lịch 24/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2054
- Chủ nhật, 01/11/2054 Âm lịch 02/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương
- Thứ năm, 05/11/2054 Âm lịch 06/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Dương Thác · Nên: Thu tài lộc
- Thứ năm, 26/11/2054 Âm lịch 27/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2054
- Thứ bảy, 07/11/2054 Âm lịch 08/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 08/11/2054 Âm lịch 09/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 11/11/2054 Âm lịch 12/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 23/11/2054 Âm lịch 24/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch