Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/2054
Tháng 7/2054 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/2054
6 ngày tốt cho khai trương: 06/07 (âm lịch 02/06) · 09/07 (âm lịch 05/06) · 12/07 (âm lịch 08/06) · 24/07 (âm lịch 20/06) · 25/07 (âm lịch 21/06) · 27/07 (âm lịch 23/06)
8 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 27/05) · 08/07 (âm lịch 04/06) · 13/07 (âm lịch 09/06) · 14/07 (âm lịch 10/06) · 16/07 (âm lịch 12/06) · 18/07 (âm lịch 14/06) · 26/07 (âm lịch 22/06) · 30/07 (âm lịch 26/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2054
- Thứ hai, 06/07/2054 Âm lịch 02/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 09/07/2054 Âm lịch 05/06 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Ký khế ước
- Chủ nhật, 12/07/2054 Âm lịch 08/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 24/07/2054 Âm lịch 20/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương
- Thứ bảy, 25/07/2054 Âm lịch 21/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương
- Thứ hai, 27/07/2054 Âm lịch 23/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Khai trương, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2054
- Thứ năm, 02/07/2054 Âm lịch 27/05 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 08/07/2054 Âm lịch 04/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 13/07/2054 Âm lịch 09/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 14/07/2054 Âm lịch 10/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 16/07/2054 Âm lịch 12/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 18/07/2054 Âm lịch 14/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 26/07/2054 Âm lịch 22/06 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 30/07/2054 Âm lịch 26/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương