Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 4/1950

Tháng 4/1950 có 6 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 4/1950

6 ngày tốt cho khai trương: 02/04 (âm lịch 16/02) · 05/04 (âm lịch 19/02) · 13/04 (âm lịch 27/02) · 14/04 (âm lịch 28/02) · 19/04 (âm lịch 03/03) · 25/04 (âm lịch 09/03)

8 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 15/02) · 08/04 (âm lịch 22/02) · 09/04 (âm lịch 23/02) · 11/04 (âm lịch 25/02) · 16/04 (âm lịch 30/02) · 20/04 (âm lịch 04/03) · 21/04 (âm lịch 05/03) · 28/04 (âm lịch 12/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1950

  • Chủ nhật, 02/04/1950 Âm lịch 16/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 05/04/1950 Âm lịch 19/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương
  • Thứ năm, 13/04/1950 Âm lịch 27/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 14/04/1950 Âm lịch 28/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 19/04/1950 Âm lịch 03/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 25/04/1950 Âm lịch 09/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 4/1950

  • Thứ bảy, 01/04/1950 Âm lịch 15/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 08/04/1950 Âm lịch 22/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 09/04/1950 Âm lịch 23/02 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 11/04/1950 Âm lịch 25/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 16/04/1950 Âm lịch 30/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 20/04/1950 Âm lịch 04/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 21/04/1950 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ sáu, 28/04/1950 Âm lịch 12/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com