Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1949
Tháng 1/1949 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1949
6 ngày tốt cho khai trương: 06/01 (âm lịch 08/12) · 13/01 (âm lịch 15/12) · 18/01 (âm lịch 20/12) · 21/01 (âm lịch 23/12) · 24/01 (âm lịch 26/12) · 25/01 (âm lịch 27/12)
11 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 05/12) · 05/01 (âm lịch 07/12) · 10/01 (âm lịch 12/12) · 12/01 (âm lịch 14/12) · 15/01 (âm lịch 17/12) · 16/01 (âm lịch 18/12) · 17/01 (âm lịch 19/12) · 22/01 (âm lịch 24/12) · 28/01 (âm lịch 30/12) · 29/01 (âm lịch 01/01) · 31/01 (âm lịch 03/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1949
- Thứ năm, 06/01/1949 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 13/01/1949 Âm lịch 15/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 18/01/1949 Âm lịch 20/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 21/01/1949 Âm lịch 23/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 24/01/1949 Âm lịch 26/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 25/01/1949 Âm lịch 27/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1949
- Thứ hai, 03/01/1949 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 05/01/1949 Âm lịch 07/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 10/01/1949 Âm lịch 12/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 12/01/1949 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 15/01/1949 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 16/01/1949 Âm lịch 18/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 17/01/1949 Âm lịch 19/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 22/01/1949 Âm lịch 24/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 28/01/1949 Âm lịch 30/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 29/01/1949 Âm lịch 01/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 31/01/1949 Âm lịch 03/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương