Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 9/1903

Tháng 9/1903 có 5 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 9/1903

5 ngày tốt cho khai trương: 01/09 (âm lịch 10/07) · 02/09 (âm lịch 11/07) · 10/09 (âm lịch 19/07) · 14/09 (âm lịch 23/07) · 30/09 (âm lịch 10/08)

11 ngày nên tránh: 06/09 (âm lịch 15/07) · 07/09 (âm lịch 16/07) · 11/09 (âm lịch 20/07) · 13/09 (âm lịch 22/07) · 15/09 (âm lịch 24/07) · 16/09 (âm lịch 25/07) · 17/09 (âm lịch 26/07) · 23/09 (âm lịch 03/08) · 27/09 (âm lịch 07/08) · 28/09 (âm lịch 08/08) · 29/09 (âm lịch 09/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1903

  • Thứ ba, 01/09/1903 Âm lịch 10/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương
  • Thứ tư, 02/09/1903 Âm lịch 11/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ năm, 10/09/1903 Âm lịch 19/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Phục Nhật, Câu Trần · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ hai, 14/09/1903 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 30/09/1903 Âm lịch 10/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch

Ngày nên tránh khai trương tháng 9/1903

  • Chủ nhật, 06/09/1903 Âm lịch 15/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 07/09/1903 Âm lịch 16/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 11/09/1903 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 13/09/1903 Âm lịch 22/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 15/09/1903 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 16/09/1903 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 17/09/1903 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 23/09/1903 Âm lịch 03/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 27/09/1903 Âm lịch 07/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 28/09/1903 Âm lịch 08/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 29/09/1903 Âm lịch 09/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com