Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/1903
Tháng 4/1903 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/1903
4 ngày tốt cho khai trương: 05/04 (âm lịch 08/03) · 08/04 (âm lịch 11/03) · 20/04 (âm lịch 23/03) · 26/04 (âm lịch 29/03)
7 ngày nên tránh: 11/04 (âm lịch 14/03) · 15/04 (âm lịch 18/03) · 16/04 (âm lịch 19/03) · 18/04 (âm lịch 21/03) · 23/04 (âm lịch 26/03) · 27/04 (âm lịch 01/04) · 28/04 (âm lịch 02/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1903
- Chủ nhật, 05/04/1903 Âm lịch 08/03 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 08/04/1903 Âm lịch 11/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 20/04/1903 Âm lịch 23/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Chủ nhật, 26/04/1903 Âm lịch 29/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/1903
- Thứ bảy, 11/04/1903 Âm lịch 14/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ tư, 15/04/1903 Âm lịch 18/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ năm, 16/04/1903 Âm lịch 19/03 · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 18/04/1903 Âm lịch 21/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 23/04/1903 Âm lịch 26/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 27/04/1903 Âm lịch 01/04 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 28/04/1903 Âm lịch 02/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch