Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 1/1900

Tháng 1/1900 có 7 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 1/1900

7 ngày tốt cho khai trương: 06/01 (âm lịch 06/12) · 11/01 (âm lịch 11/12) · 14/01 (âm lịch 14/12) · 17/01 (âm lịch 17/12) · 18/01 (âm lịch 18/12) · 23/01 (âm lịch 23/12) · 30/01 (âm lịch 30/12)

10 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 01/12) · 02/01 (âm lịch 02/12) · 05/01 (âm lịch 05/12) · 08/01 (âm lịch 08/12) · 09/01 (âm lịch 09/12) · 20/01 (âm lịch 20/12) · 21/01 (âm lịch 21/12) · 22/01 (âm lịch 22/12) · 27/01 (âm lịch 27/12) · 29/01 (âm lịch 29/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1900

  • Thứ bảy, 06/01/1900 Âm lịch 06/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ năm, 11/01/1900 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 14/01/1900 Âm lịch 14/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 17/01/1900 Âm lịch 17/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ năm, 18/01/1900 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ ba, 23/01/1900 Âm lịch 23/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ ba, 30/01/1900 Âm lịch 30/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1900

  • Thứ hai, 01/01/1900 Âm lịch 01/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 02/01/1900 Âm lịch 02/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 05/01/1900 Âm lịch 05/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 08/01/1900 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 09/01/1900 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 20/01/1900 Âm lịch 20/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 21/01/1900 Âm lịch 21/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ hai, 22/01/1900 Âm lịch 22/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 27/01/1900 Âm lịch 27/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 29/01/1900 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com