Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/1900
Tháng 7/1900 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/1900
6 ngày tốt cho khai trương: 04/07 (âm lịch 08/06) · 07/07 (âm lịch 11/06) · 10/07 (âm lịch 14/06) · 16/07 (âm lịch 20/06) · 17/07 (âm lịch 21/06) · 25/07 (âm lịch 29/06)
8 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 05/06) · 05/07 (âm lịch 09/06) · 14/07 (âm lịch 18/06) · 18/07 (âm lịch 22/06) · 22/07 (âm lịch 26/06) · 26/07 (âm lịch 01/07) · 29/07 (âm lịch 04/07) · 30/07 (âm lịch 05/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1900
- Thứ tư, 04/07/1900 Âm lịch 08/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Mã, Thiên Hỷ · Sao xấu: Đại Sát, Quy Kỵ, Bạch Hổ · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 07/07/1900 Âm lịch 11/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
- Thứ ba, 10/07/1900 Âm lịch 14/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 16/07/1900 Âm lịch 20/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 17/07/1900 Âm lịch 21/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 25/07/1900 Âm lịch 29/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/1900
- Chủ nhật, 01/07/1900 Âm lịch 05/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 05/07/1900 Âm lịch 09/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 14/07/1900 Âm lịch 18/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 18/07/1900 Âm lịch 22/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 22/07/1900 Âm lịch 26/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 26/07/1900 Âm lịch 01/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 29/07/1900 Âm lịch 04/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 30/07/1900 Âm lịch 05/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương