Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 3/1898

Tháng 3/1898 có 9 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 3/1898

9 ngày tốt cho khai trương: 02/03 (âm lịch 10/02) · 04/03 (âm lịch 12/02) · 05/03 (âm lịch 13/02) · 09/03 (âm lịch 17/02) · 16/03 (âm lịch 24/02) · 21/03 (âm lịch 29/02) · 25/03 (âm lịch 04/03) · 28/03 (âm lịch 07/03) · 31/03 (âm lịch 10/03)

4 ngày nên tránh: 01/03 (âm lịch 09/02) · 10/03 (âm lịch 18/02) · 15/03 (âm lịch 23/02) · 27/03 (âm lịch 06/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1898

  • Thứ tư, 02/03/1898 Âm lịch 10/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 04/03/1898 Âm lịch 12/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Thiên Thương · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 05/03/1898 Âm lịch 13/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 09/03/1898 Âm lịch 17/02 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 16/03/1898 Âm lịch 24/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ hai, 21/03/1898 Âm lịch 29/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Ký khế ước
  • Thứ sáu, 25/03/1898 Âm lịch 04/03 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ hai, 28/03/1898 Âm lịch 07/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ năm, 31/03/1898 Âm lịch 10/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Thánh Tâm · Sao xấu: Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 3/1898

  • Thứ ba, 01/03/1898 Âm lịch 09/02 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 10/03/1898 Âm lịch 18/02 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ ba, 15/03/1898 Âm lịch 23/02 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 27/03/1898 Âm lịch 06/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com