Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 11/1898

Tháng 11/1898 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 11/1898

4 ngày tốt cho khai trương: 02/11 (âm lịch 19/09) · 11/11 (âm lịch 28/09) · 15/11 (âm lịch 02/10) · 27/11 (âm lịch 14/10)

8 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 21/09) · 06/11 (âm lịch 23/09) · 09/11 (âm lịch 26/09) · 13/11 (âm lịch 30/09) · 17/11 (âm lịch 04/10) · 19/11 (âm lịch 06/10) · 25/11 (âm lịch 12/10) · 29/11 (âm lịch 16/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1898

  • Thứ tư, 02/11/1898 Âm lịch 19/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 11/11/1898 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ ba, 15/11/1898 Âm lịch 02/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 27/11/1898 Âm lịch 14/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 11/1898

  • Thứ sáu, 04/11/1898 Âm lịch 21/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 06/11/1898 Âm lịch 23/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 09/11/1898 Âm lịch 26/09 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 13/11/1898 Âm lịch 30/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 17/11/1898 Âm lịch 04/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ bảy, 19/11/1898 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 25/11/1898 Âm lịch 12/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 29/11/1898 Âm lịch 16/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com