Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 9/1881

Tháng 9/1881 có 5 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 9/1881

5 ngày tốt cho khai trương: 08/09 (âm lịch 15/07 (nhuận)) · 16/09 (âm lịch 23/07 (nhuận)) · 19/09 (âm lịch 26/07 (nhuận)) · 20/09 (âm lịch 27/07 (nhuận)) · 24/09 (âm lịch 02/08)

10 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 08/07 (nhuận)) · 03/09 (âm lịch 10/07 (nhuận)) · 07/09 (âm lịch 14/07 (nhuận)) · 09/09 (âm lịch 16/07 (nhuận)) · 10/09 (âm lịch 17/07 (nhuận)) · 11/09 (âm lịch 18/07 (nhuận)) · 17/09 (âm lịch 24/07 (nhuận)) · 21/09 (âm lịch 28/07 (nhuận)) · 22/09 (âm lịch 29/07 (nhuận)) · 23/09 (âm lịch 01/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1881

  • Thứ năm, 08/09/1881 Âm lịch 15/07 (nhuận) · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 16/09/1881 Âm lịch 23/07 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ hai, 19/09/1881 Âm lịch 26/07 (nhuận) · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Ký khế ước
  • Thứ ba, 20/09/1881 Âm lịch 27/07 (nhuận) · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương
  • Thứ bảy, 24/09/1881 Âm lịch 02/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch

Ngày nên tránh khai trương tháng 9/1881

  • Thứ năm, 01/09/1881 Âm lịch 08/07 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 03/09/1881 Âm lịch 10/07 (nhuận) · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 07/09/1881 Âm lịch 14/07 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 09/09/1881 Âm lịch 16/07 (nhuận) · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 10/09/1881 Âm lịch 17/07 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 11/09/1881 Âm lịch 18/07 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 17/09/1881 Âm lịch 24/07 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 21/09/1881 Âm lịch 28/07 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 22/09/1881 Âm lịch 29/07 (nhuận) · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 23/09/1881 Âm lịch 01/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com