Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 5/1833
Tháng 5/1833 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 5/1833
5 ngày tốt cho khai trương: 02/05 (âm lịch 13/03) · 14/05 (âm lịch 25/03) · 15/05 (âm lịch 26/03) · 19/05 (âm lịch 01/04) · 31/05 (âm lịch 13/04)
9 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 14/03) · 04/05 (âm lịch 15/03) · 06/05 (âm lịch 17/03) · 16/05 (âm lịch 27/03) · 18/05 (âm lịch 29/03) · 20/05 (âm lịch 02/04) · 24/05 (âm lịch 06/04) · 25/05 (âm lịch 07/04) · 30/05 (âm lịch 12/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1833
- Thứ năm, 02/05/1833 Âm lịch 13/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 14/05/1833 Âm lịch 25/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 15/05/1833 Âm lịch 26/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 19/05/1833 Âm lịch 01/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 31/05/1833 Âm lịch 13/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1833
- Thứ sáu, 03/05/1833 Âm lịch 14/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 04/05/1833 Âm lịch 15/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ hai, 06/05/1833 Âm lịch 17/03 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ năm, 16/05/1833 Âm lịch 27/03 · Ngày Mậu Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 18/05/1833 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 20/05/1833 Âm lịch 02/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 24/05/1833 Âm lịch 06/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 25/05/1833 Âm lịch 07/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 30/05/1833 Âm lịch 12/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương