Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 6/1831
Tháng 6/1831 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 6/1831
4 ngày tốt cho khai trương: 08/06 (âm lịch 28/04) · 11/06 (âm lịch 02/05) · 18/06 (âm lịch 09/05) · 30/06 (âm lịch 21/05)
4 ngày nên tránh: 04/06 (âm lịch 24/04) · 05/06 (âm lịch 25/04) · 09/06 (âm lịch 29/04) · 21/06 (âm lịch 12/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1831
- Thứ tư, 08/06/1831 Âm lịch 28/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 11/06/1831 Âm lịch 02/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 18/06/1831 Âm lịch 09/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ năm, 30/06/1831 Âm lịch 21/05 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 6/1831
- Thứ bảy, 04/06/1831 Âm lịch 24/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 05/06/1831 Âm lịch 25/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 09/06/1831 Âm lịch 29/04 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 21/06/1831 Âm lịch 12/05 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương