Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/1831

Tháng 10/1831 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/1831

4 ngày tốt cho khai trương: 07/10 (âm lịch 02/09) · 13/10 (âm lịch 08/09) · 16/10 (âm lịch 11/09) · 25/10 (âm lịch 20/09)

10 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 27/08) · 03/10 (âm lịch 28/08) · 04/10 (âm lịch 29/08) · 15/10 (âm lịch 10/09) · 20/10 (âm lịch 15/09) · 21/10 (âm lịch 16/09) · 22/10 (âm lịch 17/09) · 23/10 (âm lịch 18/09) · 27/10 (âm lịch 22/09) · 29/10 (âm lịch 24/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1831

  • Thứ sáu, 07/10/1831 Âm lịch 02/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Đại Sát, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ năm, 13/10/1831 Âm lịch 08/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 16/10/1831 Âm lịch 11/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ ba, 25/10/1831 Âm lịch 20/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/1831

  • Chủ nhật, 02/10/1831 Âm lịch 27/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 03/10/1831 Âm lịch 28/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 04/10/1831 Âm lịch 29/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 15/10/1831 Âm lịch 10/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 20/10/1831 Âm lịch 15/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 21/10/1831 Âm lịch 16/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ bảy, 22/10/1831 Âm lịch 17/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 23/10/1831 Âm lịch 18/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 27/10/1831 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 29/10/1831 Âm lịch 24/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com