Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 2/1820
Tháng 2/1820 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 2/1820
4 ngày tốt cho khai trương: 04/02 (âm lịch 20/12) · 10/02 (âm lịch 26/12) · 11/02 (âm lịch 27/12) · 20/02 (âm lịch 07/01)
9 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 17/12) · 02/02 (âm lịch 18/12) · 03/02 (âm lịch 19/12) · 15/02 (âm lịch 02/01) · 16/02 (âm lịch 03/01) · 17/02 (âm lịch 04/01) · 19/02 (âm lịch 06/01) · 24/02 (âm lịch 11/01) · 27/02 (âm lịch 14/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1820
- Thứ sáu, 04/02/1820 Âm lịch 20/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 10/02/1820 Âm lịch 26/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Phục Nhật, Bát Chuyên · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 11/02/1820 Âm lịch 27/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 20/02/1820 Âm lịch 07/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 2/1820
- Thứ ba, 01/02/1820 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 02/02/1820 Âm lịch 18/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 03/02/1820 Âm lịch 19/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 15/02/1820 Âm lịch 02/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 16/02/1820 Âm lịch 03/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 17/02/1820 Âm lịch 04/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 19/02/1820 Âm lịch 06/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 24/02/1820 Âm lịch 11/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 27/02/1820 Âm lịch 14/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương