Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1820
Tháng 1/1820 có 8 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1820
8 ngày tốt cho khai trương: 04/01 (âm lịch 19/11) · 06/01 (âm lịch 21/11) · 11/01 (âm lịch 26/11) · 15/01 (âm lịch 30/11) · 17/01 (âm lịch 02/12) · 18/01 (âm lịch 03/12) · 23/01 (âm lịch 08/12) · 30/01 (âm lịch 15/12)
10 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 16/11) · 02/01 (âm lịch 17/11) · 05/01 (âm lịch 20/11) · 08/01 (âm lịch 23/11) · 09/01 (âm lịch 24/11) · 20/01 (âm lịch 05/12) · 21/01 (âm lịch 06/12) · 22/01 (âm lịch 07/12) · 27/01 (âm lịch 12/12) · 29/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1820
- Thứ ba, 04/01/1820 Âm lịch 19/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 06/01/1820 Âm lịch 21/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 11/01/1820 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 15/01/1820 Âm lịch 30/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Tục Thế · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 17/01/1820 Âm lịch 02/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 18/01/1820 Âm lịch 03/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 23/01/1820 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 30/01/1820 Âm lịch 15/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1820
- Thứ bảy, 01/01/1820 Âm lịch 16/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 02/01/1820 Âm lịch 17/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 05/01/1820 Âm lịch 20/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 08/01/1820 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 09/01/1820 Âm lịch 24/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 20/01/1820 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 21/01/1820 Âm lịch 06/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 22/01/1820 Âm lịch 07/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 27/01/1820 Âm lịch 12/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 29/01/1820 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương