Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2197
Tháng 8/2197 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2197
5 ngày tốt cho động thổ: 13/08 (âm lịch 01/07) · 21/08 (âm lịch 09/07) · 25/08 (âm lịch 13/07) · 26/08 (âm lịch 14/07) · 28/08 (âm lịch 16/07)
7 ngày nên tránh: 04/08 (âm lịch 21/06) · 07/08 (âm lịch 24/06) · 14/08 (âm lịch 02/07) · 17/08 (âm lịch 05/07) · 24/08 (âm lịch 12/07) · 29/08 (âm lịch 17/07) · 31/08 (âm lịch 19/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2197
- Chủ nhật, 13/08/2197 Âm lịch 01/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 21/08/2197 Âm lịch 09/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 25/08/2197 Âm lịch 13/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 26/08/2197 Âm lịch 14/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 28/08/2197 Âm lịch 16/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2197
- Thứ sáu, 04/08/2197 Âm lịch 21/06 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 07/08/2197 Âm lịch 24/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 14/08/2197 Âm lịch 02/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 17/08/2197 Âm lịch 05/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 24/08/2197 Âm lịch 12/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 29/08/2197 Âm lịch 17/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 31/08/2197 Âm lịch 19/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ