Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2197

Tháng 5/2197 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2197

7 ngày tốt cho động thổ: 02/05 (âm lịch 16/03) · 09/05 (âm lịch 23/03) · 14/05 (âm lịch 28/03) · 18/05 (âm lịch 02/04) · 23/05 (âm lịch 07/04) · 27/05 (âm lịch 11/04) · 30/05 (âm lịch 14/04)

7 ngày nên tránh: 08/05 (âm lịch 22/03) · 12/05 (âm lịch 26/03) · 19/05 (âm lịch 03/04) · 20/05 (âm lịch 04/04) · 21/05 (âm lịch 05/04) · 22/05 (âm lịch 06/04) · 24/05 (âm lịch 08/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2197

  • Thứ ba, 02/05/2197 Âm lịch 16/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
  • Thứ ba, 09/05/2197 Âm lịch 23/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 14/05/2197 Âm lịch 28/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 18/05/2197 Âm lịch 02/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ ba, 23/05/2197 Âm lịch 07/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ bảy, 27/05/2197 Âm lịch 11/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 30/05/2197 Âm lịch 14/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2197

  • Thứ hai, 08/05/2197 Âm lịch 22/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 12/05/2197 Âm lịch 26/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 19/05/2197 Âm lịch 03/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 20/05/2197 Âm lịch 04/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Chủ nhật, 21/05/2197 Âm lịch 05/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ hai, 22/05/2197 Âm lịch 06/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 24/05/2197 Âm lịch 08/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo

chucmungnammoi.com