Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 1/2186

Tháng 1/2186 có 8 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 1/2186

8 ngày tốt cho động thổ: 01/01 (âm lịch 11/12) · 02/01 (âm lịch 12/12) · 05/01 (âm lịch 15/12) · 08/01 (âm lịch 18/12) · 11/01 (âm lịch 21/12) · 14/01 (âm lịch 24/12) · 17/01 (âm lịch 27/12) · 20/01 (âm lịch 30/12)

9 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 13/12) · 06/01 (âm lịch 16/12) · 15/01 (âm lịch 25/12) · 16/01 (âm lịch 26/12) · 18/01 (âm lịch 28/12) · 22/01 (âm lịch 02/01) · 27/01 (âm lịch 07/01) · 28/01 (âm lịch 08/01) · 30/01 (âm lịch 10/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2186

  • Chủ nhật, 01/01/2186 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 02/01/2186 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 05/01/2186 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 08/01/2186 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ tư, 11/01/2186 Âm lịch 21/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 14/01/2186 Âm lịch 24/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
  • Thứ ba, 17/01/2186 Âm lịch 27/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ sáu, 20/01/2186 Âm lịch 30/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2186

  • Thứ ba, 03/01/2186 Âm lịch 13/12 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 06/01/2186 Âm lịch 16/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 15/01/2186 Âm lịch 25/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 16/01/2186 Âm lịch 26/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 18/01/2186 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 22/01/2186 Âm lịch 02/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 27/01/2186 Âm lịch 07/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 28/01/2186 Âm lịch 08/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 30/01/2186 Âm lịch 10/01 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com