Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2184
Tháng 9/2184 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2184
4 ngày tốt cho động thổ: 02/09 (âm lịch 28/07) · 03/09 (âm lịch 29/07) · 05/09 (âm lịch 01/08) · 12/09 (âm lịch 08/08)
5 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 27/07) · 06/09 (âm lịch 02/08) · 07/09 (âm lịch 03/08) · 29/09 (âm lịch 25/08) · 30/09 (âm lịch 26/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2184
- Thứ năm, 02/09/2184 Âm lịch 28/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 03/09/2184 Âm lịch 29/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 05/09/2184 Âm lịch 01/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 12/09/2184 Âm lịch 08/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2184
- Thứ tư, 01/09/2184 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 06/09/2184 Âm lịch 02/08 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 07/09/2184 Âm lịch 03/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 29/09/2184 Âm lịch 25/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 30/09/2184 Âm lịch 26/08 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ