Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 6/2184
Tháng 6/2184 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 6/2184
4 ngày tốt cho động thổ: 04/06 (âm lịch 26/04) · 05/06 (âm lịch 27/04) · 14/06 (âm lịch 07/05) · 19/06 (âm lịch 12/05)
3 ngày nên tránh: 01/06 (âm lịch 23/04) · 15/06 (âm lịch 08/05) · 24/06 (âm lịch 17/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2184
- Thứ sáu, 04/06/2184 Âm lịch 26/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 05/06/2184 Âm lịch 27/04 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 14/06/2184 Âm lịch 07/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 19/06/2184 Âm lịch 12/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 6/2184
- Thứ ba, 01/06/2184 Âm lịch 23/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 15/06/2184 Âm lịch 08/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Tu tạo
- Thứ năm, 24/06/2184 Âm lịch 17/05 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ