Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/2183
Tháng 1/2183 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/2183
4 ngày tốt cho động thổ: 09/01 (âm lịch 16/12) · 12/01 (âm lịch 19/12) · 21/01 (âm lịch 28/12) · 24/01 (âm lịch 01/01)
3 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 11/12) · 22/01 (âm lịch 29/12) · 31/01 (âm lịch 08/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2183
- Thứ năm, 09/01/2183 Âm lịch 16/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 12/01/2183 Âm lịch 19/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 21/01/2183 Âm lịch 28/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 24/01/2183 Âm lịch 01/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2183
- Thứ bảy, 04/01/2183 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 22/01/2183 Âm lịch 29/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 31/01/2183 Âm lịch 08/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ