Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2183
Tháng 8/2183 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2183
7 ngày tốt cho động thổ: 01/08 (âm lịch 14/06) · 02/08 (âm lịch 15/06) · 04/08 (âm lịch 17/06) · 09/08 (âm lịch 22/06) · 18/08 (âm lịch 01/07) · 23/08 (âm lịch 06/07) · 27/08 (âm lịch 10/07)
9 ngày nên tránh: 06/08 (âm lịch 19/06) · 07/08 (âm lịch 20/06) · 14/08 (âm lịch 27/06) · 16/08 (âm lịch 29/06) · 17/08 (âm lịch 30/06) · 19/08 (âm lịch 02/07) · 21/08 (âm lịch 04/07) · 28/08 (âm lịch 11/07) · 31/08 (âm lịch 14/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2183
- Thứ sáu, 01/08/2183 Âm lịch 14/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 02/08/2183 Âm lịch 15/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 04/08/2183 Âm lịch 17/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 09/08/2183 Âm lịch 22/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
- Thứ hai, 18/08/2183 Âm lịch 01/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 23/08/2183 Âm lịch 06/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 27/08/2183 Âm lịch 10/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2183
- Thứ tư, 06/08/2183 Âm lịch 19/06 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 07/08/2183 Âm lịch 20/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 14/08/2183 Âm lịch 27/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 16/08/2183 Âm lịch 29/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 17/08/2183 Âm lịch 30/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ ba, 19/08/2183 Âm lịch 02/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 21/08/2183 Âm lịch 04/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 28/08/2183 Âm lịch 11/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 31/08/2183 Âm lịch 14/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ