Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2156
Tháng 9/2156 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2156
5 ngày tốt cho động thổ: 01/09 (âm lịch 17/07) · 05/09 (âm lịch 21/07) · 11/09 (âm lịch 27/07) · 14/09 (âm lịch 30/07) · 27/09 (âm lịch 13/08)
8 ngày nên tránh: 04/09 (âm lịch 20/07) · 06/09 (âm lịch 22/07) · 08/09 (âm lịch 24/07) · 10/09 (âm lịch 26/07) · 12/09 (âm lịch 28/07) · 19/09 (âm lịch 05/08) · 20/09 (âm lịch 06/08) · 22/09 (âm lịch 08/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2156
- Thứ tư, 01/09/2156 Âm lịch 17/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 05/09/2156 Âm lịch 21/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 11/09/2156 Âm lịch 27/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 14/09/2156 Âm lịch 30/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 27/09/2156 Âm lịch 13/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2156
- Thứ bảy, 04/09/2156 Âm lịch 20/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 06/09/2156 Âm lịch 22/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 08/09/2156 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 10/09/2156 Âm lịch 26/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 12/09/2156 Âm lịch 28/07 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 19/09/2156 Âm lịch 05/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 20/09/2156 Âm lịch 06/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 22/09/2156 Âm lịch 08/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ