Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/2156

Tháng 11/2156 có 3 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/2156

3 ngày tốt cho động thổ: 09/11 (âm lịch 27/09) · 19/11 (âm lịch 07/10) · 30/11 (âm lịch 18/10)

4 ngày nên tránh: 08/11 (âm lịch 26/09) · 11/11 (âm lịch 29/09) · 16/11 (âm lịch 04/10) · 18/11 (âm lịch 06/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2156

  • Thứ ba, 09/11/2156 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ sáu, 19/11/2156 Âm lịch 07/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ ba, 30/11/2156 Âm lịch 18/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2156

  • Thứ hai, 08/11/2156 Âm lịch 26/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 11/11/2156 Âm lịch 29/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 16/11/2156 Âm lịch 04/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 18/11/2156 Âm lịch 06/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com