Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/2156
Tháng 1/2156 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/2156
5 ngày tốt cho động thổ: 01/01 (âm lịch 09/12) · 03/01 (âm lịch 11/12) · 07/01 (âm lịch 15/12) · 10/01 (âm lịch 18/12) · 29/01 (âm lịch 07/01)
8 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 13/12) · 06/01 (âm lịch 14/12) · 14/01 (âm lịch 22/12) · 16/01 (âm lịch 24/12) · 17/01 (âm lịch 25/12) · 18/01 (âm lịch 26/12) · 20/01 (âm lịch 28/12) · 23/01 (âm lịch 01/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2156
- Thứ năm, 01/01/2156 Âm lịch 09/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Tu tạo
- Thứ bảy, 03/01/2156 Âm lịch 11/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 07/01/2156 Âm lịch 15/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 10/01/2156 Âm lịch 18/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
- Thứ năm, 29/01/2156 Âm lịch 07/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tứ Tướng, Quan Nhật · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2156
- Thứ hai, 05/01/2156 Âm lịch 13/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 06/01/2156 Âm lịch 14/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 14/01/2156 Âm lịch 22/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
- Thứ sáu, 16/01/2156 Âm lịch 24/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 17/01/2156 Âm lịch 25/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 18/01/2156 Âm lịch 26/12 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 20/01/2156 Âm lịch 28/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 23/01/2156 Âm lịch 01/01 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ