Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/2148

Tháng 11/2148 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/2148

5 ngày tốt cho động thổ: 03/11 (âm lịch 22/09) · 08/11 (âm lịch 27/09) · 12/11 (âm lịch 02/10) · 22/11 (âm lịch 12/10) · 24/11 (âm lịch 14/10)

4 ngày nên tránh: 05/11 (âm lịch 24/09) · 06/11 (âm lịch 25/09) · 17/11 (âm lịch 07/10) · 20/11 (âm lịch 10/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2148

  • Chủ nhật, 03/11/2148 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
  • Thứ sáu, 08/11/2148 Âm lịch 27/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 12/11/2148 Âm lịch 02/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 22/11/2148 Âm lịch 12/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 24/11/2148 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2148

  • Thứ ba, 05/11/2148 Âm lịch 24/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 06/11/2148 Âm lịch 25/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 17/11/2148 Âm lịch 07/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 20/11/2148 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com