Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2145

Tháng 5/2145 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2145

5 ngày tốt cho động thổ: 08/05 (âm lịch 17/04) · 12/05 (âm lịch 21/04) · 15/05 (âm lịch 24/04) · 24/05 (âm lịch 03/04 (nhuận)) · 27/05 (âm lịch 06/04 (nhuận))

5 ngày nên tránh: 09/05 (âm lịch 18/04) · 11/05 (âm lịch 20/04) · 16/05 (âm lịch 25/04) · 22/05 (âm lịch 01/04 (nhuận)) · 28/05 (âm lịch 07/04 (nhuận))

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2145

  • Thứ bảy, 08/05/2145 Âm lịch 17/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 12/05/2145 Âm lịch 21/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
  • Thứ bảy, 15/05/2145 Âm lịch 24/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ hai, 24/05/2145 Âm lịch 03/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 27/05/2145 Âm lịch 06/04 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2145

  • Chủ nhật, 09/05/2145 Âm lịch 18/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 11/05/2145 Âm lịch 20/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 16/05/2145 Âm lịch 25/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 22/05/2145 Âm lịch 01/04 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 28/05/2145 Âm lịch 07/04 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com