Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2140
Tháng 11/2140 có 2 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2140
2 ngày tốt cho động thổ: 18/11 (âm lịch 10/10) · 19/11 (âm lịch 11/10)
6 ngày nên tránh: 13/11 (âm lịch 05/10) · 16/11 (âm lịch 08/10) · 21/11 (âm lịch 13/10) · 23/11 (âm lịch 15/10) · 25/11 (âm lịch 17/10) · 30/11 (âm lịch 22/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2140
- Thứ sáu, 18/11/2140 Âm lịch 10/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 19/11/2140 Âm lịch 11/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2140
- Chủ nhật, 13/11/2140 Âm lịch 05/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 16/11/2140 Âm lịch 08/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 21/11/2140 Âm lịch 13/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ tư, 23/11/2140 Âm lịch 15/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 25/11/2140 Âm lịch 17/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 30/11/2140 Âm lịch 22/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo