Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/2141

Tháng 11/2141 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/2141

4 ngày tốt cho động thổ: 13/11 (âm lịch 15/10) · 14/11 (âm lịch 16/10) · 26/11 (âm lịch 28/10) · 28/11 (âm lịch 01/11)

11 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 04/10) · 05/11 (âm lịch 07/10) · 06/11 (âm lịch 08/10) · 08/11 (âm lịch 10/10) · 11/11 (âm lịch 13/10) · 16/11 (âm lịch 18/10) · 18/11 (âm lịch 20/10) · 20/11 (âm lịch 22/10) · 25/11 (âm lịch 27/10) · 27/11 (âm lịch 29/10) · 30/11 (âm lịch 03/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2141

  • Thứ hai, 13/11/2141 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 14/11/2141 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Tu tạo
  • Chủ nhật, 26/11/2141 Âm lịch 28/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 28/11/2141 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2141

  • Thứ năm, 02/11/2141 Âm lịch 04/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 05/11/2141 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 06/11/2141 Âm lịch 08/10 · Ngày Đinh Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 08/11/2141 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 11/11/2141 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 16/11/2141 Âm lịch 18/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ bảy, 18/11/2141 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 20/11/2141 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 25/11/2141 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 27/11/2141 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 30/11/2141 Âm lịch 03/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com