Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2133
Tháng 9/2133 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2133
3 ngày tốt cho động thổ: 02/09 (âm lịch 04/08) · 28/09 (âm lịch 01/09) · 30/09 (âm lịch 03/09)
7 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 07/08) · 09/09 (âm lịch 11/08) · 11/09 (âm lịch 13/08) · 13/09 (âm lịch 15/08) · 20/09 (âm lịch 22/08) · 21/09 (âm lịch 23/08) · 23/09 (âm lịch 25/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2133
- Thứ tư, 02/09/2133 Âm lịch 04/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 28/09/2133 Âm lịch 01/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
- Thứ tư, 30/09/2133 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2133
- Thứ bảy, 05/09/2133 Âm lịch 07/08 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 09/09/2133 Âm lịch 11/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 11/09/2133 Âm lịch 13/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 13/09/2133 Âm lịch 15/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 20/09/2133 Âm lịch 22/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 21/09/2133 Âm lịch 23/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 23/09/2133 Âm lịch 25/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ