Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/2133
Tháng 1/2133 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/2133
4 ngày tốt cho động thổ: 01/01 (âm lịch 26/11) · 07/01 (âm lịch 02/12) · 10/01 (âm lịch 05/12) · 31/01 (âm lịch 26/12)
8 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 30/11) · 06/01 (âm lịch 01/12) · 14/01 (âm lịch 09/12) · 16/01 (âm lịch 11/12) · 17/01 (âm lịch 12/12) · 18/01 (âm lịch 13/12) · 20/01 (âm lịch 15/12) · 23/01 (âm lịch 18/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2133
- Thứ năm, 01/01/2133 Âm lịch 26/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Tu tạo
- Thứ tư, 07/01/2133 Âm lịch 02/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 10/01/2133 Âm lịch 05/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
- Thứ bảy, 31/01/2133 Âm lịch 26/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2133
- Thứ hai, 05/01/2133 Âm lịch 30/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 06/01/2133 Âm lịch 01/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 14/01/2133 Âm lịch 09/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
- Thứ sáu, 16/01/2133 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 17/01/2133 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 18/01/2133 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 20/01/2133 Âm lịch 15/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 23/01/2133 Âm lịch 18/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ