Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2133
Tháng 11/2133 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2133
3 ngày tốt cho động thổ: 08/11 (âm lịch 12/10) · 20/11 (âm lịch 24/10) · 28/11 (âm lịch 02/11)
6 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 05/10) · 07/11 (âm lịch 11/10) · 09/11 (âm lịch 13/10) · 12/11 (âm lịch 16/10) · 17/11 (âm lịch 21/10) · 19/11 (âm lịch 23/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2133
- Chủ nhật, 08/11/2133 Âm lịch 12/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 20/11/2133 Âm lịch 24/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 28/11/2133 Âm lịch 02/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2133
- Chủ nhật, 01/11/2133 Âm lịch 05/10 · Ngày Canh Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 07/11/2133 Âm lịch 11/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 09/11/2133 Âm lịch 13/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 12/11/2133 Âm lịch 16/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 17/11/2133 Âm lịch 21/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 19/11/2133 Âm lịch 23/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ