Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 6/2115
Tháng 6/2115 có 8 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 6/2115
8 ngày tốt cho động thổ: 03/06 (âm lịch 11/04 (nhuận)) · 07/06 (âm lịch 15/04 (nhuận)) · 08/06 (âm lịch 16/04 (nhuận)) · 13/06 (âm lịch 21/04 (nhuận)) · 16/06 (âm lịch 24/04 (nhuận)) · 19/06 (âm lịch 27/04 (nhuận)) · 20/06 (âm lịch 28/04 (nhuận)) · 22/06 (âm lịch 01/05)
5 ngày nên tránh: 01/06 (âm lịch 09/04 (nhuận)) · 02/06 (âm lịch 10/04 (nhuận)) · 04/06 (âm lịch 12/04 (nhuận)) · 18/06 (âm lịch 26/04 (nhuận)) · 27/06 (âm lịch 06/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2115
- Thứ hai, 03/06/2115 Âm lịch 11/04 (nhuận) · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 07/06/2115 Âm lịch 15/04 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 08/06/2115 Âm lịch 16/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 13/06/2115 Âm lịch 21/04 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Tu tạo
- Chủ nhật, 16/06/2115 Âm lịch 24/04 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 19/06/2115 Âm lịch 27/04 (nhuận) · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 20/06/2115 Âm lịch 28/04 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 22/06/2115 Âm lịch 01/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 6/2115
- Thứ bảy, 01/06/2115 Âm lịch 09/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Chủ nhật, 02/06/2115 Âm lịch 10/04 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 04/06/2115 Âm lịch 12/04 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 18/06/2115 Âm lịch 26/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Tu tạo
- Thứ năm, 27/06/2115 Âm lịch 06/05 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ