Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 12/2115
Tháng 12/2115 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 12/2115
4 ngày tốt cho động thổ: 01/12 (âm lịch 16/10) · 10/12 (âm lịch 25/10) · 13/12 (âm lịch 28/10) · 31/12 (âm lịch 16/11)
5 ngày nên tránh: 03/12 (âm lịch 18/10) · 05/12 (âm lịch 20/10) · 07/12 (âm lịch 22/10) · 27/12 (âm lịch 12/11) · 30/12 (âm lịch 15/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2115
- Chủ nhật, 01/12/2115 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Tu tạo
- Thứ ba, 10/12/2115 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 13/12/2115 Âm lịch 28/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 31/12/2115 Âm lịch 16/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 12/2115
- Thứ ba, 03/12/2115 Âm lịch 18/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ năm, 05/12/2115 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 07/12/2115 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 27/12/2115 Âm lịch 12/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 30/12/2115 Âm lịch 15/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo