Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/2066
Tháng 7/2066 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/2066
7 ngày tốt cho động thổ: 03/07 (âm lịch 11/05 (nhuận)) · 10/07 (âm lịch 18/05 (nhuận)) · 15/07 (âm lịch 23/05 (nhuận)) · 19/07 (âm lịch 27/05 (nhuận)) · 22/07 (âm lịch 01/06) · 24/07 (âm lịch 03/06) · 30/07 (âm lịch 09/06)
7 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 12/05 (nhuận)) · 07/07 (âm lịch 15/05 (nhuận)) · 11/07 (âm lịch 19/05 (nhuận)) · 14/07 (âm lịch 22/05 (nhuận)) · 26/07 (âm lịch 05/06) · 28/07 (âm lịch 07/06) · 29/07 (âm lịch 08/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2066
- Thứ bảy, 03/07/2066 Âm lịch 11/05 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 10/07/2066 Âm lịch 18/05 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 15/07/2066 Âm lịch 23/05 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ hai, 19/07/2066 Âm lịch 27/05 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Kim Đường, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 22/07/2066 Âm lịch 01/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 24/07/2066 Âm lịch 03/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 30/07/2066 Âm lịch 09/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/2066
- Chủ nhật, 04/07/2066 Âm lịch 12/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Tu tạo
- Thứ tư, 07/07/2066 Âm lịch 15/05 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 11/07/2066 Âm lịch 19/05 (nhuận) · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 14/07/2066 Âm lịch 22/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 26/07/2066 Âm lịch 05/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 28/07/2066 Âm lịch 07/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 29/07/2066 Âm lịch 08/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ