Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2065
Tháng 8/2065 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2065
6 ngày tốt cho động thổ: 09/08 (âm lịch 08/07) · 17/08 (âm lịch 16/07) · 21/08 (âm lịch 20/07) · 22/08 (âm lịch 21/07) · 27/08 (âm lịch 26/07) · 29/08 (âm lịch 28/07)
10 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 01/07) · 03/08 (âm lịch 02/07) · 08/08 (âm lịch 07/07) · 12/08 (âm lịch 11/07) · 13/08 (âm lịch 12/07) · 15/08 (âm lịch 14/07) · 16/08 (âm lịch 15/07) · 20/08 (âm lịch 19/07) · 24/08 (âm lịch 23/07) · 25/08 (âm lịch 24/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2065
- Chủ nhật, 09/08/2065 Âm lịch 08/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 17/08/2065 Âm lịch 16/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 21/08/2065 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 22/08/2065 Âm lịch 21/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 27/08/2065 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
- Thứ bảy, 29/08/2065 Âm lịch 28/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2065
- Chủ nhật, 02/08/2065 Âm lịch 01/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 03/08/2065 Âm lịch 02/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 08/08/2065 Âm lịch 07/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 12/08/2065 Âm lịch 11/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 13/08/2065 Âm lịch 12/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 15/08/2065 Âm lịch 14/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 16/08/2065 Âm lịch 15/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 20/08/2065 Âm lịch 19/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 24/08/2065 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 25/08/2065 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ