Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/2065
Tháng 4/2065 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/2065
5 ngày tốt cho động thổ: 02/04 (âm lịch 27/02) · 04/04 (âm lịch 29/02) · 21/04 (âm lịch 16/03) · 24/04 (âm lịch 19/03) · 27/04 (âm lịch 22/03)
7 ngày nên tránh: 09/04 (âm lịch 04/03) · 11/04 (âm lịch 06/03) · 13/04 (âm lịch 08/03) · 14/04 (âm lịch 09/03) · 23/04 (âm lịch 18/03) · 25/04 (âm lịch 20/03) · 28/04 (âm lịch 23/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2065
- Thứ năm, 02/04/2065 Âm lịch 27/02 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Tu tạo
- Thứ bảy, 04/04/2065 Âm lịch 29/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
- Thứ ba, 21/04/2065 Âm lịch 16/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 24/04/2065 Âm lịch 19/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 27/04/2065 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2065
- Thứ năm, 09/04/2065 Âm lịch 04/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 11/04/2065 Âm lịch 06/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 13/04/2065 Âm lịch 08/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 14/04/2065 Âm lịch 09/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 23/04/2065 Âm lịch 18/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 25/04/2065 Âm lịch 20/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 28/04/2065 Âm lịch 23/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ