Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/2064
Tháng 4/2064 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/2064
5 ngày tốt cho động thổ: 02/04 (âm lịch 16/02) · 09/04 (âm lịch 23/02) · 12/04 (âm lịch 26/02) · 26/04 (âm lịch 10/03) · 29/04 (âm lịch 13/03)
9 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 17/02) · 04/04 (âm lịch 18/02) · 06/04 (âm lịch 20/02) · 14/04 (âm lịch 28/02) · 16/04 (âm lịch 30/02) · 18/04 (âm lịch 02/03) · 19/04 (âm lịch 03/03) · 28/04 (âm lịch 12/03) · 30/04 (âm lịch 14/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2064
- Thứ tư, 02/04/2064 Âm lịch 16/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 09/04/2064 Âm lịch 23/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
- Thứ bảy, 12/04/2064 Âm lịch 26/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khởi nền
- Thứ bảy, 26/04/2064 Âm lịch 10/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 29/04/2064 Âm lịch 13/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2064
- Thứ năm, 03/04/2064 Âm lịch 17/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 04/04/2064 Âm lịch 18/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 06/04/2064 Âm lịch 20/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 14/04/2064 Âm lịch 28/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 16/04/2064 Âm lịch 30/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 18/04/2064 Âm lịch 02/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 19/04/2064 Âm lịch 03/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 28/04/2064 Âm lịch 12/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 30/04/2064 Âm lịch 14/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ