Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/2063

Tháng 11/2063 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/2063

4 ngày tốt cho động thổ: 01/11 (âm lịch 11/09) · 10/11 (âm lịch 20/09) · 17/11 (âm lịch 27/09) · 27/11 (âm lịch 08/10)

9 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 13/09) · 05/11 (âm lịch 15/09) · 07/11 (âm lịch 17/09) · 09/11 (âm lịch 19/09) · 14/11 (âm lịch 24/09) · 16/11 (âm lịch 26/09) · 19/11 (âm lịch 29/09) · 24/11 (âm lịch 05/10) · 26/11 (âm lịch 07/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2063

  • Thứ năm, 01/11/2063 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 10/11/2063 Âm lịch 20/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Động thổ
  • Thứ bảy, 17/11/2063 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ ba, 27/11/2063 Âm lịch 08/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2063

  • Thứ bảy, 03/11/2063 Âm lịch 13/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 05/11/2063 Âm lịch 15/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 07/11/2063 Âm lịch 17/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 09/11/2063 Âm lịch 19/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 14/11/2063 Âm lịch 24/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 16/11/2063 Âm lịch 26/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 19/11/2063 Âm lịch 29/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 24/11/2063 Âm lịch 05/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 26/11/2063 Âm lịch 07/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com