Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2063
Tháng 8/2063 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2063
7 ngày tốt cho động thổ: 04/08 (âm lịch 10/07) · 08/08 (âm lịch 14/07) · 09/08 (âm lịch 15/07) · 11/08 (âm lịch 17/07) · 16/08 (âm lịch 22/07) · 20/08 (âm lịch 26/07) · 28/08 (âm lịch 05/07 (nhuận))
9 ngày nên tránh: 07/08 (âm lịch 13/07) · 12/08 (âm lịch 18/07) · 14/08 (âm lịch 20/07) · 19/08 (âm lịch 25/07) · 23/08 (âm lịch 29/07) · 24/08 (âm lịch 01/07 (nhuận)) · 26/08 (âm lịch 03/07 (nhuận)) · 27/08 (âm lịch 04/07 (nhuận)) · 31/08 (âm lịch 08/07 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2063
- Thứ bảy, 04/08/2063 Âm lịch 10/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Kim Đường, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 08/08/2063 Âm lịch 14/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 09/08/2063 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 11/08/2063 Âm lịch 17/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 16/08/2063 Âm lịch 22/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 20/08/2063 Âm lịch 26/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 28/08/2063 Âm lịch 05/07 (nhuận) · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2063
- Thứ ba, 07/08/2063 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 12/08/2063 Âm lịch 18/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/08/2063 Âm lịch 20/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 19/08/2063 Âm lịch 25/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 23/08/2063 Âm lịch 29/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 24/08/2063 Âm lịch 01/07 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 26/08/2063 Âm lịch 03/07 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 27/08/2063 Âm lịch 04/07 (nhuận) · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 31/08/2063 Âm lịch 08/07 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ