Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/2056

Tháng 11/2056 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/2056

4 ngày tốt cho động thổ: 05/11 (âm lịch 28/09) · 14/11 (âm lịch 08/10) · 24/11 (âm lịch 18/10) · 26/11 (âm lịch 20/10)

2 ngày nên tránh: 19/11 (âm lịch 13/10) · 22/11 (âm lịch 16/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2056

  • Chủ nhật, 05/11/2056 Âm lịch 28/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
  • Thứ ba, 14/11/2056 Âm lịch 08/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 24/11/2056 Âm lịch 18/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 26/11/2056 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2056

  • Chủ nhật, 19/11/2056 Âm lịch 13/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 22/11/2056 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com