Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/2056

Tháng 8/2056 có 8 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/2056

8 ngày tốt cho động thổ: 03/08 (âm lịch 22/06) · 06/08 (âm lịch 25/06) · 09/08 (âm lịch 28/06) · 14/08 (âm lịch 04/07) · 16/08 (âm lịch 06/07) · 20/08 (âm lịch 10/07) · 23/08 (âm lịch 13/07) · 28/08 (âm lịch 18/07)

9 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 20/06) · 07/08 (âm lịch 26/06) · 11/08 (âm lịch 01/07) · 12/08 (âm lịch 02/07) · 19/08 (âm lịch 09/07) · 21/08 (âm lịch 11/07) · 22/08 (âm lịch 12/07) · 24/08 (âm lịch 14/07) · 26/08 (âm lịch 16/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2056

  • Thứ năm, 03/08/2056 Âm lịch 22/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Tứ Cùng, Thất Điểu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 06/08/2056 Âm lịch 25/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 09/08/2056 Âm lịch 28/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ hai, 14/08/2056 Âm lịch 04/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
  • Thứ tư, 16/08/2056 Âm lịch 06/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 20/08/2056 Âm lịch 10/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 23/08/2056 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 28/08/2056 Âm lịch 18/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2056

  • Thứ ba, 01/08/2056 Âm lịch 20/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 07/08/2056 Âm lịch 26/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 11/08/2056 Âm lịch 01/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 12/08/2056 Âm lịch 02/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 19/08/2056 Âm lịch 09/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 21/08/2056 Âm lịch 11/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 22/08/2056 Âm lịch 12/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ năm, 24/08/2056 Âm lịch 14/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 26/08/2056 Âm lịch 16/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo

chucmungnammoi.com